cognitive scientist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà khoa học nhận thức: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu các quá trình nhận thức của con người và các hệ thống thông minh khác, như trí nhớ, học tập, tư duy, ngôn ngữ và giải quyết vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cognitive scientist presented her research on language acquisition in children. (Nhà khoa học nhận thức đã trình bày nghiên cứu của cô về việc tiếp thu ngôn ngữ ở trẻ em.)
- To understand how we make decisions, we should consult a cognitive scientist. (Để hiểu cách chúng ta đưa ra quyết định, chúng ta nên tham khảo ý kiến của một nhà khoa học nhận thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The work of a cognitive scientist": Công việc của một nhà khoa học nhận thức.
- The work of a cognitive scientist often involves experiments and computational modeling. (Công việc của một nhà khoa học nhận thức thường liên quan đến thí nghiệm và mô hình hóa bằng máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Cognitive science (n): Khoa học nhận thức, lĩnh vực nghiên cứu liên ngành về trí óc và trí thông minh.
- She majored in cognitive science at university. (Cô ấy chuyên ngành khoa học nhận thức ở đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Researcher in cognition: Nhà nghiên cứu về nhận thức.
- Cognitive researcher: Nhà nghiên cứu nhận thức.
Noun
- nhà khoa học duy nghiệm.